涧饮 giản ẩm Hán Việt: giản ẩm Tổng quan Cấu tạo: 涧 (giản) + 饮 (ẩm)Hán Việtgiản ẩmCấu tạo涧 + 饮 · giản + ẩm nghĩa thành phần: giản + ẩm