瀾清

lán qīng lan thanh

Hán Việt: lan thanh · Pinyin: lán qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清澄如水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清澄如水。