澡盤

zǎo pán táo bàn

Hán Việt: táo bàn · Pinyin: zǎo pán

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代盥洗用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代盥洗用具。