澡盤

zǎo pán táo bàn

Hán Việt: táo bàn · Pinyin: zǎo pán

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (bàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洗澡用的器皿。南朝宋.劉義慶《世說新語.紕漏》:「婢擎金澡盤盛水,瑠璃盌盛澡豆。」