澡1. Tổng quan ửa sạch — Làm cho sạch. Td: Tháo thân (rửa mình, sửa mình như Tu thân). Cấu tạo: 澡 (táo) + 1 + .Cấu tạo澡 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ửa sạch — Làm cho sạch. Td: Tháo thân (rửa mình, sửa mình như Tu thân).