澡2. Tổng quan [hvdtd] ửa đi — Làm cho đẹp — Cũng đọc Tháo Cấu tạo: 澡 (táo) + 2 + .Cấu tạo澡 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác ửa đi — Làm cho đẹp — Cũng đọc Tháo