澤澤 zé zé · trạch trạch Hán Việt: trạch trạch · Pinyin: zé zé Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 澤 (trạch)Pinyinzé zéHán Việttrạch trạchCấu tạo澤 + 澤 · trạch + trạch nghĩa thành phần: trạch + trạch