澤陂 zé bēi · trạch pha Hán Việt: trạch pha · Pinyin: zé bēi Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 陂 (pha)Pinyinzé bēiHán Việttrạch phaCấu tạo澤 + 陂 · trạch + pha nghĩa thành phần: trạch + pha Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.陳風》的篇名。共三章。根據〈詩序〉:「澤陂,刺時也。」或亦指男女相悅而相念之詩。首章二句為:「彼澤之陂,有蒲與荷。」