激劇

jī jù kích kịch

Hán Việt: kích kịch · Pinyin: jī jù

Tổng quan

kịch liệt: mãnh liệt

Cấu tạo: (kích) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kịch liệt: mãnh liệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 激烈:看样子他是在~地进行思想斗争;急剧:~发展。

Eng

  • Cihui 激劇 jījù v.p. very excited; extremely agitated