濃濃
nùng nùng
Hán Việt: nùng nùng · Pinyin: nóng nóng
Tổng quan
nồng đậm
Nghĩa
Việt
- Cihui nồng đậm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 濃厚、盛多的樣子。如:「濃濃情意」。《詩經.小雅.蓼蕭》:「蓼彼蕭斯,零露濃濃。」
Hán Việt: nùng nùng · Pinyin: nóng nóng
nồng đậm