濃釃 nóng shāi · nùng si Hán Việt: nùng si · Pinyin: nóng shāi Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 釃 (si)Pinyinnóng shāiHán Việtnùng siCấu tạo濃 + 釃 · nùng + si nghĩa thành phần: nùng + si