濃麗 nùng lệ Hán Việt: nùng lệ Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 麗 (lệ)Hán Việtnùng lệCấu tạo濃 + 麗 · nùng + lệ nghĩa thành phần: nùng + lệ Nghĩa EngCihui 濃麗 nónglì v.p. rich and gorgeous