濅潤

jìn rùn

Pinyin: jìn rùn

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指液体渐渐渗入。比喻逐渐发生作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本指液体渐渐渗入。比喻逐渐发生作用。