濅淫

jìn yín

Pinyin: jìn yín

Tổng quan

Cấu tạo: + (dâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐渐;渐进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐;渐进。