濆1.

Tổng quan

[hvdtd] ờ nước. Như chữ Phần 墳 — Một âm là Phẫn. Xem Phẫn

Cấu tạo: 𣸣 (phần) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ờ nước. Như chữ Phần 墳 — Một âm là Phẫn. Xem Phẫn