濎濙

dǐng yíng

Pinyin: dǐng yíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.小水貌。 2.指小水。

Cấu tạo: 濎 + 濙

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.小水貌。 2.指小水。

Từ liên quan

Gần nghĩa

濎濴 · 濎泞 · 濎滢 · 濎濘 · 濎瀅 · 濎瀕 · 濙濙