濎濙

dǐng yíng

Pinyin: dǐng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小水貌; 指小水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小水貌。 2.指小水。