Tổng quan

Dáng nước lênh láng, mênh mông

濎濴 · 濎泞 · 濎滢 · 濎濘 · 濎濙 · 濎瀅 · 濎瀕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngding2
Hán ngữ Trung cổtengx
Phản thiết他頂切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤都挺切,音頂。濎濘,水貌。或作㴿。 又【集韻】他頂切,音珽。濎濙,小水貌。【揚雄·甘泉賦】梁弱水之濎濙。 又他定切,音聽。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㴿