濕2.
Tổng quan
[hvdtd] ấp sấp 濕濕: Dáng vẻ vầy của tai trâu bò — Một âm khác là Thấp. Xem Thấp
Nghĩa
other
- Nguồn khác ấp sấp 濕濕
- Nguồn khác Dáng vẻ vầy của tai trâu bò — Một âm khác là Thấp. Xem Thấp
[hvdtd] ấp sấp 濕濕: Dáng vẻ vầy của tai trâu bò — Một âm khác là Thấp. Xem Thấp