濞濞

bì bìtị tị

Hán Việt: tị tị · Pinyin: bì bì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。

Cấu tạo: 濞 (tị) + 濞 (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。