濟下 tể hạ Hán Việt: tể hạ Tổng quan (雜語)謂臨濟之門下也。☸ Cấu tạo: 济 (tể) + 下 (hạ)Hán Việttể hạCấu tạo济 + 下 · tể + hạ nghĩa thành phần: tể + hạ Nghĩa ViệtCihui (雜語)謂臨濟之門下也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人