济人

tể nhân

Hán Việt: tể nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 救助別人。《初刻拍案驚奇》卷一八:「我本不希罕你銀子,只是你這樣人,不等你損些己財,後來不改前非,我偏要拿了你的,將去濟人也好。」