濟家 tể gia Hán Việt: tể gia Tổng quan (流派)謂臨濟宗也。☸ Cấu tạo: 济 (tể) + 家 (gia)Hán Việttể giaCấu tạo济 + 家 · tể + gia nghĩa thành phần: tể + gia Nghĩa ViệtCihui (流派)謂臨濟宗也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa家丁 · 家丑 · 家世 · 家业 · 家严 · 家中 · 家主 · 家乘