济惠 tể huệ Hán Việt: tể huệ Tổng quan Cấu tạo: 济 (tể) + 惠 (huệ)Hán Việttể huệCấu tạo济 + 惠 · tể + huệ nghĩa thành phần: tể + huệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 救濟、幫助。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第一六出》:「從年少得濟惠,到今日成姻契。」元.無名氏《合同文字》第一折:「謝員外廝濟惠,謝員外肯見憐。」