济济哄哄 tể tể hống hống Hán Việt: tể tể hống hống Tổng quan Cấu tạo: 济 (tể) + 济 (tể) + 哄 (hống) + 哄 (hống)Hán Việttể tể hống hốngCấu tạo济 + 济 + 哄 + 哄 · tể + tể + hống + hống nghĩa thành phần: tể + tể + hống + hống