济济楚楚 tể tể sở sở Hán Việt: tể tể sở sở Tổng quan Cấu tạo: 济 (tể) + 济 (tể) + 楚 (sở) + 楚 (sở)Hán Việttể tể sở sởCấu tạo济 + 济 + 楚 + 楚 · tể + tể + sở + sở nghĩa thành phần: tể + tể + sở + sở