济济然 tể tể nhiên Hán Việt: tể tể nhiên Tổng quan Cấu tạo: 济 (tể) + 济 (tể) + 然 (nhiên)Hán Việttể tể nhiênCấu tạo济 + 济 + 然 · tể + tể + nhiên nghĩa thành phần: tể + tể + nhiên