济济翼翼 tể tể dực dực Hán Việt: tể tể dực dực Tổng quan Cấu tạo: 济 (tể) + 济 (tể) + 翼 (dực) + 翼 (dực)Hán Việttể tể dực dựcCấu tạo济 + 济 + 翼 + 翼 · tể + tể + dực + dực nghĩa thành phần: tể + tể + dực + dực