濟濟蹌蹌
tể tể thương thương
Hán Việt: tể tể thương thương · Pinyin: jǐ jǐ qiāng qiāng
Tổng quan
THƯƠNG THƯƠNG đông; nhiều
济济:庄重恭敬; 跄跄:举止合乎礼仪,形容队列整齐庄严,行动合乎礼仪。
Nghĩa
Việt
- Cihui đông đúc: đông/nhiều
Hán Việt: tể tể thương thương · Pinyin: jǐ jǐ qiāng qiāng
THƯƠNG THƯƠNG đông; nhiều
济济:庄重恭敬; 跄跄:举止合乎礼仪,形容队列整齐庄严,行动合乎礼仪。