濟濟蹌蹌
tể tể thương thương
Hán Việt: tể tể thương thương · Pinyin: jǐ jǐ qiāng qiāng
Tổng quan
đông đúc: đông/nhiều
Nghĩa
Việt
- Cihui đông đúc: đông/nhiều
- Cihui đông; nhiều。形容人多而溶止有節。
Hán Việt: tể tể thương thương · Pinyin: jǐ jǐ qiāng qiāng
đông đúc: đông/nhiều