濡寫 rú xiě · nhu tả Hán Việt: nhu tả · Pinyin: rú xiě Tổng quan Cấu tạo: 濡 (nhu) + 寫 (tả)Pinyinrú xiěHán Việtnhu tảCấu tạo濡 + 寫 · nhu + tả nghĩa thành phần: nhu + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因水湿阻于肠胃,脾虚不能制水导致的腹泻。Tân Hoa Tự Điển 1.因水湿阻于肠胃,脾虚不能制水导致的腹泻。