濡化

rú huà nhu hóa

Hán Việt: nhu hóa · Pinyin: rú huà

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.潤澤化育。漢.揚雄〈劇秦美新〉:「厥被風濡化者,京師沉潛,甸內匝洽。」 2.指社會成員有意識或無意識地習得文化規範、價值實踐與生活模式的過程,enculturation的音譯。參見「社會化」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滋润化育。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.滋润化育。

Eng

  • Cihui 濡化 rúhuà v. be imbued with and transformed