濡櫛 rú zhì · nhu trất Hán Việt: nhu trất · Pinyin: rú zhì Tổng quan Cấu tạo: 濡 (nhu) + 櫛 (trất)Pinyinrú zhìHán Việtnhu trấtCấu tạo濡 + 櫛 · nhu + trất nghĩa thành phần: nhu + trất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沾湿梳篦。古代丧礼,死者如不洗头,即用沾湿的篦栉三梳而止。Tân Hoa Tự Điển 1.沾湿梳篦。古代丧礼,死者如不洗头,即用沾湿的篦栉三梳而止。