濡毫

rú háo nhu hào

Hán Việt: nhu hào · Pinyin: rú háo

Tổng quan

chấm bút vào mực | viết hấm ướt ngòi bút lông, ý nói nhúng ngòi bút vào mực mà viết. nhu hào nhu hào ☆Thấm ướt ngòi bút lông, ý nói nhúng ngòi bút vào mực mà viết.

Cấu tạo: (nhu) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấm bút vào mực | viết hấm ướt ngòi bút lông, ý nói nhúng ngòi bút vào mực mà viết. nhu hào nhu hào ☆Thấm ướt ngòi bút lông, ý nói nhúng ngòi bút vào mực mà viết.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 濡笔。谓蘸笔书写或绘画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.濡笔。谓蘸笔书写或绘画。

Eng

  • CC-CEDICT to dip the pen into ink|to write
  • Cihui to dip the pen into ink; to write