濡毫

rú háonhu hào

Hán Việt: nhu hào · Pinyin: rú háo

Tổng quan

Thấm ướt ngòi bút lông, ý nói nhúng ngòi bút vào mực mà viết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.濡笔。谓蘸笔书写或绘画。

Cấu tạo: 濡 (nhu) + 毫 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhúng bút

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.濡笔。谓蘸笔书写或绘画。

Eng

  • Cihui to dip the pen into ink; to write

Từ liên quan

Gần nghĩa

毫不 · 毫伏 · 毫克 · 毫分 · 毫升 · 毫厘 · 毫发 · 毫子