濡洽 rú qià · nhu hiệp Hán Việt: nhu hiệp · Pinyin: rú qià Tổng quan Cấu tạo: 濡 (nhu) + 洽 (hiệp)Pinyinrú qiàHán Việtnhu hiệpCấu tạo濡 + 洽 · nhu + hiệp nghĩa thành phần: nhu + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹沾润,施惠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹沾润,施惠。