濡潤
nhu nhuận
Hán Việt: nhu nhuận · Pinyin: rú rùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沾湿;滋润; 犹润笔。撰写文稿的酬金。
- Tân Hoa Tự Điển 1.沾湿;滋润。 2.犹润笔。撰写文稿的酬金。
Eng
- Cihui 濡潤 úrùn v. 1. moisten 2. smooth
Hán Việt: nhu nhuận · Pinyin: rú rùn