濡淡 nhu đạm Hán Việt: nhu đạm Tổng quan Cấu tạo: 濡 (nhu) + 淡 (đạm)Hán Việtnhu đạmCấu tạo濡 + 淡 · nhu + đạm nghĩa thành phần: nhu + đạm Nghĩa EngCihui 濡淡 údàn v. dye