濡溺 rú nì · nhu nịch Hán Việt: nhu nịch · Pinyin: rú nì Tổng quan Cấu tạo: 濡 (nhu) + 溺 (nịch)Pinyinrú nìHán Việtnhu nịchCấu tạo濡 + 溺 · nhu + nịch nghĩa thành phần: nhu + nịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉浸﹐沉溺。Tân Hoa Tự Điển 1.沉浸﹐沉溺。EngCihui 濡溺 únì v. be immersed in