濡滯
nhu trệ
Hán Việt: nhu trệ · Pinyin: rú zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 停留;迟延;迟滞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.停留;迟延;迟滞。
Eng
- Cihui 濡滯 úzhì <wr.> v.p. dilatory; lingering; slow ◆v. procrastinate
Hán Việt: nhu trệ · Pinyin: rú zhì