濡滯
nhu trệ
Hán Việt: nhu trệ · Pinyin: rú zhì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hậm lại, hoãn lại. nhu trệ nhu trệ ☆Chậm lại, hoãn lại.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遲留、停滯。《孟子.公孫丑下》:「三宿而後出晝,是何濡滯也?」宋.范成大〈次韻李器之編修靈石山萬歲藤歌〉:「山腰澗底莫濡滯,早晚天風吹蛻蟬。」
Eng
- Cihui 濡滯 úzhì <wr.> v.p. dilatory; lingering; slow ◆v. procrastinate