濡濯

rú zhuó nhu trạc

Hán Việt: nhu trạc · Pinyin: rú zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (trạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代给死人洗过头的脏水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代给死人洗过头的脏水。