濡縷 rú lǚ · nhu lũ Hán Việt: nhu lũ · Pinyin: rú lǚ Tổng quan Cấu tạo: 濡 (nhu) + 縷 (lũ)Pinyinrú lǚHán Việtnhu lũCấu tạo濡 + 縷 · nhu + lũ nghĩa thành phần: nhu + lũ