濡縷

rú lǚ nhu lũ

Hán Việt: nhu lũ · Pinyin: rú lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沾湿一缕。形容沾湿范围极小。引申指力量微弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沾湿一缕。形容沾湿范围极小。引申指力量微弱。