濡翰 nhu hàn Hán Việt: nhu hàn Tổng quan Cấu tạo: 濡 (nhu) + 翰 (hàn)Hán Việtnhu hànCấu tạo濡 + 翰 · nhu + hàn nghĩa thành phần: nhu + hàn Nghĩa EngCihui 濡翰 úhàn v.o. moisten the brush