濡褐

rú hè nhu hạt

Hán Việt: nhu hạt · Pinyin: rú hè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (hạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指沾湿马衣。语出《左传.定公八年》"主人焚冲,或濡马褐以救之。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指沾湿马衣。语出《左传.定公八年》"主人焚冲,或濡马褐以救之。"