濡豪 nhu hào Hán Việt: nhu hào Tổng quan Cấu tạo: 濡 (nhu) + 豪 (hào)Hán Việtnhu hàoCấu tạo濡 + 豪 · nhu + hào nghĩa thành phần: nhu + hào Nghĩa EngCihui 濡豪 úháo v.o. <wr.> dip a writing brush in ink; moisten the writing/painting brush