濡足

rú zú nhu túc

Hán Việt: nhu túc · Pinyin: rú zú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沾污了脚。指被沾污。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沾污了脚。指被沾污。