濡跡

rú jì nhu tích

Hán Việt: nhu tích · Pinyin: rú jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停留。晉.陸機〈門有車馬客行〉:「念君久不歸,濡跡涉江湘。」

Eng

  • Cihui 濡跡 újì n. lingering (at a place, etc.)