濡需

rú xū nhu nhu

Hán Việt: nhu nhu · Pinyin: rú xū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苟安一时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苟安一时。

Eng

  • Cihui 濡需 rúxū v. enjoy momentary ease unaware of impending danger