濡頭 rú tóu · nhu đầu Hán Việt: nhu đầu · Pinyin: rú tóu Tổng quan Cấu tạo: 濡 (nhu) + 頭 (đầu)Pinyinrú tóuHán Việtnhu đầuCấu tạo濡 + 頭 · nhu + đầu nghĩa thành phần: nhu + đầu