濡養 rú yǎng · nhu dưỡng Hán Việt: nhu dưỡng · Pinyin: rú yǎng Tổng quan Cấu tạo: 濡 (nhu) + 養 (dưỡng)Pinyinrú yǎngHán Việtnhu dưỡngCấu tạo濡 + 養 · nhu + dưỡng nghĩa thành phần: nhu + dưỡng