濤聲 đào thanh Hán Việt: đào thanh Tổng quan Cấu tạo: 濤 (đào) + 聲 (thanh)Hán Việtđào thanhCấu tạo濤 + 聲 · đào + thanh nghĩa thành phần: đào + thanh Nghĩa EngCihui 濤聲 āoshēng n. sound of roaring billows